finnan haddie
Định nghĩa
Danh từ: - Cá tuyết xông khói: "finnan haddie" là một món ăn làm từ cá tuyết (haddock) đã được xông khói, thường được nướng hoặc rán với nhiều bơ. Đây là một đặc sản của Scotland, đặc biệt phổ biến ở vùng Finnan (nay là Findon) gần Aberdeen.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa sáng, họ phục vụ cá tuyết xông khói với trứng luộc lòng đào.)
- (Món cá tuyết xông khói truyền thống của Scotland thường được nướng với bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "finnan haddie" thường được dùng để chỉ món cá đã qua chế biến, không phải cá sống. Khi nói về món này, người ta thường nhấn mạnh vào quy trình xông khói và cách chế biến với bơ.
- I prefer finnan haddie broiled with a generous amount of butter. (Tôi thích món cá tuyết xông khói được rán với một lượng bơ dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
- Finnan haddock: một cách viết khác của "finnan haddie", ít phổ biến hơn.
- Smoked haddock: cá tuyết xông khói nói chung, không nhất thiết phải là món finnan haddie đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Smoked haddock: cá tuyết xông khói (nhưng "finnan haddie" thường chỉ loại cá xông khói theo phương pháp truyền thống của Scotland).
- Cured haddock: cá tuyết ướp muối/xông khói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan